Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女傧相女儐相

nǚ bīn xiàng

女傧相 là gì?

女傧相 [nǚ bīn xiàng] có nghĩa là phù dâu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女傧相 trong tiếng Việt

phù dâu

Cách đọc và ghi nhớ 女傧相

女傧相 được đọc là nǚ bīn xiàng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phù dâu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan