Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
努比亚努比亞

Nǔ bǐ yà

努比亚 là gì?

努比亚 [Nǔ bǐ yà] có nghĩa là Nubia.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 努比亚 trong tiếng Việt

Nubia

Cách đọc và ghi nhớ 努比亚

努比亚 được đọc là Nǔ bǐ yà, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Nubia”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan