女单
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
女单
đơn nữ (trong quần vợt, cầu lông, v.v.)
Giản thể女单
Phồn thể女單
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng