Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女店员女店員

nǚ diàn yuán

女店员 là gì?

女店员 [nǚ diàn yuán] có nghĩa là nữ nhân viên bán hàng; nữ trợ lý cửa hàng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女店员 trong tiếng Việt

  1. nữ nhân viên bán hàng
  2. nữ trợ lý cửa hàng

Cách đọc và ghi nhớ 女店员

女店员 được đọc là nǚ diàn yuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nữ nhân viên bán hàng; nữ trợ lý cửa hàng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan