女儿 là gì?
女儿 [nǚ ér] có nghĩa là con gái.
Nghĩa của từ 女儿 trong tiếng Việt
con gái
Cách đọc và ghi nhớ 女儿
女儿 được đọc là nǚ ér, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con gái”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
女儿 [nǚ ér] có nghĩa là con gái.
con gái
女儿 được đọc là nǚ ér, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con gái”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .