Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女衬衫女襯衫

nǚ chèn shān

女衬衫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女衬衫 trong tiếng Việt

áo blouse

Tra từ liên quan