Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
努出

nǔ chū

努出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 努出 trong tiếng Việt

duỗi ra; đẩy ra (tay như một cử chỉ); chu môi (tức là đẩy môi ra)

Tra từ liên quan