Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弩兵

nǔ bīng

弩兵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弩兵 trong tiếng Việt

lính mang nỏ; bộ binh vũ trang với nỏ

Tra từ liên quan