弩兵 nǔ bīng 弩兵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 弩兵 trong tiếng Việt lính mang nỏ; bộ binh vũ trang với nỏ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan