Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
狞笑
níng xiào

cười độc ác; nhếch mép ác ý

Cụm từ
宁夏省
Níng xià Shěng

tỉnh Ninh Hạ cũ, nay là Khu Tự trị Hui Ninh Hạ 寧夏回族自治區|宁夏回族自治区[Ning2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 qu1]

Cụm từ
凝血
níng xuè

cục máu đông

Cụm từ
凝血酶
níng xuè méi

thrombin (hóa sinh)

Cụm từ
凝血酶原
níng xuè méi yuán

prothrombin

Cụm từ
凝血素
níng xuè sù

hemaglutinin (protein gây đông máu)

Cụm từ
宁阳
Níng yáng

huyện Ninh Dương ở Thái An 泰安[Tai4 an1], Sơn Đông

Cụm từ
宁阳县
Níng yáng xiàn

huyện Ninh Dương ở Thái An 泰安[Tai4 an1], Sơn Đông

Cụm từ
凝液
níng yè

chất ngưng tụ

Cụm từ
宁远
Níng yuǎn

huyện Ninh Viễn ở Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
宁愿
nìng yuàn

thà ... hơn

Cụm từ
宁远县
Níng yuǎn xiàn

huyện Ninh Viễn ở Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
凝滞
níng zhì

đình trệ; đông kết; (nghĩa bóng) dừng lại; đóng băng

Cụm từ
凝重
níng zhòng

trang nghiêm; nghiêm nghị (biểu cảm); tác phong uy nghiêm; (bầu không khí) nặng nề; (âm nhạc, v.v.) sâu lắng và vang dội

Cụm từ
宁宗
Níng zōng

Hoàng đế Ninh Tông của Nam Tống (1168-1224)

Cụm từ
您好
nín hǎo

xin chào (lịch sự)

Cụm từ
呢呢
ní ní

dài dòng; nói nhiều

Cụm từ
呢呢痴痴
ní ní chī chī

ngoan ngoãn

Cụm từ
泥泞
ní nìng

lầy lội; bùn

Cụm từ
泥盆纪
Ní pén jì

kỷ Devon (thời kỳ địa chất từ 417-354 triệu năm trước)

Cụm từ
泥菩萨
ní pú sà

Bồ Tát bằng đất sét

Cụm từ
泥菩萨过江,自身难保
ní pú sà guò jiāng , zì shēn nán bǎo

như Bồ Tát đất sét qua sông, không đảm bảo an toàn cho chính mình; không thể cứu được bản thân, huống chi người khác

Cụm từ
你情我愿
nǐ qíng wǒ yuàn

cả hai đều sẵn lòng; tự nguyện cả đôi bên

Cụm từ
拟球
nǐ qiú

(toán) giả cầu, một mặt trong không gian thông thường có độ cong âm không đổi

Cụm từ
泥鳅
ní qiu

cá chạch; cá bùn; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
拟人
nǐ rén

nhân hóa; thuyết nhân hình

Cụm từ
泥人
ní rén

tượng đất sét

Cụm từ
腻人
nì rén

dầu mỡ; nhàm chán

Cụm từ
尼日
Ní rì

Niger (Đài Loan)

Cụm từ
尼日尔
Ní rì ěr

Niger (state ở châu Phi); Sông Niger, Tây Phi

Cụm từ