Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泥人

ní rén

泥人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泥人 trong tiếng Việt

tượng đất sét

Tra từ liên quan