Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
尼特
ní tè

nit (ký hiệu: nt), đơn vị đo độ sáng (từ mượn)

Cụm từ
尼特族
ní tè zú

(Đài Loan) (từ mới khoảng năm 2007) người trẻ không học hành, không làm việc hoặc không được đào tạo nghề (từ mượn NEET: not in education, employment or training)

Cụm từ
逆天
nì tiān

(văn học) làm trái quy luật tự nhiên; (thông tục) phi thường; không thể tin được

Cụm từ
泥土
ní tǔ

đất; đất đai; bùn; đất sét

Cụm từ
泥腿
ní tuǐ

nông dân; người nhà quê

Cụm từ
泥腿子
ní tuǐ zi

nông dân; người nhà quê

Cụm từ
倪柝声
Ní Tuò shēng

Ni Tuosheng hay Watchman Nee (1903-1972), nhà lãnh đạo Cơ đốc giáo có ảnh hưởng của Trung Quốc

Cụm từ
泥涂轩冕
ní tú xuān miǎn

coi thường danh hiệu và chức vụ cao

Cụm từ
纽埃
Niǔ āi

Niue (đảo)

Cụm từ
纽奥良
Niǔ ào liáng

New Orleans, Louisiana

Cụm từ
扭摆
niǔ bǎi

vặn vẹo và lắc lư (cơ thể)

Cụm từ
牛百叶
niú bǎi yè

dạ tổ ong; dạ sách bò

Cụm từ
纽绊
niǔ bàn

xem 紐襻|纽襻[niu3 pan4]

Cụm từ
牛蒡
niú bàng

ngưu bàng

Cụm từ
牛背鹭
niú bèi lù

(loài chim ở Trung Quốc) cò nhạn phương đông (Bubulcus coromandus)

Cụm từ
牛逼
niú bī

biến thể của 牛屄[niu2 bi1]

Cụm từ
牛鞭
niú biān

dương vật bò (dùng làm thực phẩm)

Cụm từ
牛鼻子
niú bí zi

điểm mấu chốt; trọng tâm; (cổ) đạo sĩ (hài hước)

Cụm từ
拗不过
niù bu guò

không thể thuyết phục; không thể làm (ai đó) đổi ý; không thể cưỡng lại (ai đó)

Cụm từ
扭打
niǔ dǎ

vật lộn; đánh nhau; ẩu đả

Cụm từ
纽带
niǔ dài

mối ràng buộc; liên kết; ràng buộc

Cụm từ
钮带
niǔ dài

mối quan hệ; gắn kết (của tình bạn, v.v.)

Cụm từ
扭蛋
niǔ dàn

đồ chơi trong viên nhộng (phát ra từ máy bán hàng tự động)

Cụm từ
牛刀小试
niú dāo xiǎo shì

xem 小試牛刀|小试牛刀[xiao3 shi4 niu2 dao1]

Cụm từ
牛痘
niú dòu

bệnh đậu bò

Cụm từ
牛痘病
niú dòu bìng

bệnh đậu mùa bò

Cụm từ
牛犊
niú dú

bê con

Cụm từ
牛肚
niú dǔ

dạ dày bò

Cụm từ
牛顿
niú dùn

newton (đơn vị SI của lực)

Cụm từ
牛顿力学
Niú dùn lì xué

cơ học Newton

Cụm từ