Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
你情我愿你情我願

nǐ qíng wǒ yuàn

你情我愿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 你情我愿 trong tiếng Việt

cả hai đều sẵn lòng; tự nguyện cả đôi bên

Tra từ liên quan