你情我愿你情我願 nǐ qíng wǒ yuàn 你情我愿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 你情我愿 trong tiếng Việt cả hai đều sẵn lòng; tự nguyện cả đôi bên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan