呢呢痴痴呢呢癡癡 ní ní chī chī 呢呢痴痴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 呢呢痴痴 trong tiếng Việt ngoan ngoãn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan