Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泥鳅泥鰍

ní qiu

泥鳅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泥鳅 trong tiếng Việt

cá chạch; cá bùn; LT:條|条[tiao2]

Tra từ liên quan