Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泥泞泥濘

ní nìng

泥泞 là gì?

泥泞 [ní nìng] có nghĩa là lầy lội; bùn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泥泞 trong tiếng Việt

  1. lầy lội
  2. bùn

Cách đọc và ghi nhớ 泥泞

泥泞 được đọc là ní nìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lầy lội; bùn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan