泥泞 là gì?
泥泞 [ní nìng] có nghĩa là lầy lội; bùn.
Nghĩa của từ 泥泞 trong tiếng Việt
- lầy lội
- bùn
Cách đọc và ghi nhớ 泥泞
泥泞 được đọc là ní nìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lầy lội; bùn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .