Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腻人膩人

nì rén

腻人 là gì?

腻人 [nì rén] có nghĩa là dầu mỡ; nhàm chán.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腻人 trong tiếng Việt

  1. dầu mỡ
  2. nhàm chán

Cách đọc và ghi nhớ 腻人

腻人 được đọc là nì rén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dầu mỡ; nhàm chán”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan