Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泥菩萨过江,自身难保泥菩薩過江,自身難保

ní pú sà guò jiāng , zì shēn nán bǎo

泥菩萨过江,自身难保 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泥菩萨过江,自身难保 trong tiếng Việt

như Bồ Tát đất sét qua sông, không đảm bảo an toàn cho chính mình; không thể cứu được bản thân, huống chi người khác

Tra từ liên quan