Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
拿顺
Ná shùn

Nashon (con của Amminadab)

Cụm từ
那厮
nà sī

cái tên ấy

Cụm từ
纳斯达克
Nà sī dá kè

NASDAQ (sàn giao dịch chứng khoán)

Cụm từ
那斯达克
Nà sī dá kè

NASDAQ (sàn giao dịch chứng khoán)

Cụm từ
拿索
Ná suǒ

Nassau, thủ đô của Bahamas (Đài Loan)

Cụm từ
娜塔莉
Nà tǎ lì

Natalie (tên)

Cụm từ
纳塔乃耳
Nà tǎ nǎi ěr

Nathaniel

Cụm từ
那堤
nà tí

latte (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
那提
nà tí

latte (từ mượn)

Cụm từ
那天
nà tiān

ngày đó; hôm nọ

Cụm từ
拿铁
ná tiě

latte (từ mượn)

Cụm từ
拿铁咖啡
ná tiě kā fēi

cà phê latte

Cụm từ
纳瓦霍
Nà wǎ huò

Navajo

Cụm từ
纳瓦萨
Nà wǎ sà

Navassa

Cụm từ
纳瓦特尔语
Nà wǎ tè ěr yǔ

tiếng Nahuatl

Cụm từ
那维克
Nǎ wéi kè

Narvik (thành phố ở Nordland, Na Uy)

Cụm từ
纳卫星
nà wèi xīng

vệ tinh nano

Cụm từ
纳溪
Nà xī

quận Naxi của thành phố Luzhou 瀘州市|泸州市[Lu2 zhou1 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
纳西
Nà xī

dân tộc Nakhi

Cụm từ
拿下
ná xià

bắt giữ; chụp được; chiếm được; thắng (một ván, một trò chơi, v.v.)

Cụm từ
哪像
nǎ xiàng

không giống; trái ngược với

Cụm từ
纳降
nà xiáng

đầu hàng; chấp nhận thất bại

Cụm từ
哪些
nǎ xiē

những cái nào?; ai?; gì?

Cụm từ
那些
nà xiē

những cái đó

Cụm từ
纳新
nà xīn

tiếp nhận cái mới; lấy không khí tươi; mang tính hình tượng: chấp nhận thành viên mới (để làm đảng thêm sinh lực); máu mới

Cụm từ
纳星
nà xīng

vệ tinh nano

Cụm từ
纳溪区
Nà xī qū

quận Naxi của thành phố Luzhou 瀘州市|泸州市[Lu2 zhou1 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
纳西族
Nà xī zú

dân tộc Nakhi ở Vân Nam

Cụm từ
那样
nà yàng

loại đó; kiểu đó

Cụm từ
哪一个
nǎ yī ge

cái nào

Cụm từ