脑子生锈腦子生銹 nǎo zi shēng xiù 脑子生锈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脑子生锈 trong tiếng Việt nghĩa đen: não rỉ sét; suy nghĩ lạc hậu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan