Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑子生锈腦子生銹

nǎo zi shēng xiù

脑子生锈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑子生锈 trong tiếng Việt

nghĩa đen: não rỉ sét; suy nghĩ lạc hậu

Tra từ liên quan