Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑子进水腦子進水

nǎo zi jìn shuǐ

脑子进水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑子进水 trong tiếng Việt

mất trí; điên; rối trí

Tra từ liên quan