脑子进水腦子進水 nǎo zi jìn shuǐ 脑子进水 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脑子进水 trong tiếng Việt mất trí; điên; rối trí 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan