Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑子腦子

nǎo zi

脑子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑子 trong tiếng Việt

bộ não; tâm trí; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan