Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
庙主
miào zhǔ

chủ trì đền chùa

Cụm từ
庙祝
miào zhù

người phục vụ hương khói trong chùa

Cụm từ
瞄准
miáo zhǔn

nhắm vào; nhắm mục tiêu

Cụm từ
瞄准具
miáo zhǔn jù

thiết bị ngắm; ống ngắm (cho súng, v.v.)

Cụm từ
渺子
miǎo zǐ

muon (vật lý hạt)

Cụm từ
苗子
miáo zi

người kế tục trẻ; cây giống; cây non

Cụm từ
苗族
Miáo zú

Nhóm dân tộc H'Mông hoặc Miêu ở tây nam Trung Quốc

Cụm từ
米白色
mǐ bái sè

trắng ngà; trắng kem

Cụm từ
密报
mì bào

báo cáo mật

Cụm từ
秘本
mì běn

quyển sách quý hiếm

Cụm từ
密闭
mì bì

kín; hút chân không

Cụm từ
密闭舱
mì bì cāng

khoang kín

Cụm từ
密闭货舱
mì bì huò cāng

khoang hàng kín

Cụm từ
密闭门
mì bì mén

cửa kín khí

Cụm từ
密闭式循环再呼吸水肺系统
mì bì shì xún huán zài hū xī shuǐ fèi xì tǒng

hệ thống bình lặn tuần hoàn kín

Cụm từ
密布
mì bù

bao phủ dày đặc

Cụm từ
弥补
mí bǔ

bổ sung; bù đắp cho một thiếu sót

Cụm từ
密不可分
mì bù kě fēn

gắn bó không thể tách rời; không thể tách rời

Cụm từ
密不透风
mì bù tòu fēng

kín kẽ; không thể xuyên qua

Cụm từ
迷彩
mí cǎi

ngụy trang

Cụm từ
迷彩服
mí cǎi fú

quần áo ngụy trang

Cụm từ
秘藏
mì cáng

cất giấu; kho báu; kho tàng

Cụm từ
米仓
mǐ cāng

kho lúa

Cụm từ
米虫
mǐ chóng

mọt gạo; (ví von) kẻ ăn bám; ký sinh trùng

Cụm từ
秘传
mì chuán

truyền lại kiến thức bí mật qua các thế hệ trong trường phái hoặc gia đình, v.v

Cụm từ
蜜袋鼯
mì dài wú

loài thú lượn đường mật (Petaurus breviceps)

Cụm từ
米袋子
mǐ dài zi

(ví von) nguồn cung cấp lương thực cho công chúng

Cụm từ
米德尔伯里
Mǐ dé ěr bó lǐ

Middlebury (trường đại học)

Cụm từ
幂等
mì děng

bình phương bằng chính nó (toán)

Cụm từ
迷瞪
mí dèng

bối rối; ngơ ngác; si mê

Cụm từ