Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密闭货舱密閉貨艙

mì bì huò cāng

密闭货舱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密闭货舱 trong tiếng Việt

khoang hàng kín

Tra từ liên quan