Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密闭舱密閉艙

mì bì cāng

密闭舱 là gì?

密闭舱 [mì bì cāng] có nghĩa là khoang kín.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密闭舱 trong tiếng Việt

khoang kín

Cách đọc và ghi nhớ 密闭舱

密闭舱 được đọc là mì bì cāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoang kín”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan