密闭舱 là gì?
密闭舱 [mì bì cāng] có nghĩa là khoang kín.
Nghĩa của từ 密闭舱 trong tiếng Việt
khoang kín
Cách đọc và ghi nhớ 密闭舱
密闭舱 được đọc là mì bì cāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoang kín”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .