Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密报密報

mì bào

密报 là gì?

密报 [mì bào] có nghĩa là báo cáo mật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密报 trong tiếng Việt

báo cáo mật

Cách đọc và ghi nhớ 密报

密报 được đọc là mì bào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “báo cáo mật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan