Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瞄准瞄準

miáo zhǔn

瞄准 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瞄准 trong tiếng Việt

nhắm vào; nhắm mục tiêu

Tra từ liên quan