瞄准
nhắm vào; nhắm mục tiêu
nhắm vào; nhắm mục tiêu
瞄准 thường mang nghĩa “nhắm vào; nhắm mục tiêu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 瞄准, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhắm mắt; (nghĩa bóng) mãn nguyện lúc qua đời (Chết mà không nhắm mắt nghĩa là có nỗi oan chưa giải được.)
›瞄一眼miáo yī yǎnliếc mắt một cái
›瞄准具miáo zhǔn jùthiết bị ngắm; ống ngắm (cho súng, v.v.)
›眯眼mī yǎnnheo mắt (khi cười hoặc khi nheo)
›眯眯眼mī mī yǎnmắt hí
›睦邻政策mù lín zhèng cèchính sách láng giềng tốt
›睦邻mù línhoà thuận với hàng xóm; mối quan hệ hoà nhã với hàng xóm
›睦谊mù yìthân tình; tình bạn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.