Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密闭密閉

mì bì

密闭 là gì?

密闭 [mì bì] có nghĩa là kín; hút chân không.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密闭 trong tiếng Việt

  1. kín
  2. hút chân không

Cách đọc và ghi nhớ 密闭

密闭 được đọc là mì bì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kín; hút chân không”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan