密闭 là gì?
密闭 [mì bì] có nghĩa là kín; hút chân không.
Nghĩa của từ 密闭 trong tiếng Việt
- kín
- hút chân không
Cách đọc và ghi nhớ 密闭
密闭 được đọc là mì bì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kín; hút chân không”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .