渺子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
渺子
muon (vật lý hạt)
Giản thể渺子
Phồn thể渺子
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng