Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幂等冪等

mì děng

幂等 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幂等 trong tiếng Việt

bình phương bằng chính nó (toán)

Tra từ liên quan