Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迷瞪

mí dèng

迷瞪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迷瞪 trong tiếng Việt

bối rối; ngơ ngác; si mê

Tra từ liên quan