Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密闭门密閉門

mì bì mén

密闭门 là gì?

密闭门 [mì bì mén] có nghĩa là cửa kín khí.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密闭门 trong tiếng Việt

cửa kín khí

Cách đọc và ghi nhớ 密闭门

密闭门 được đọc là mì bì mén, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cửa kín khí”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan