Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密不透风密不透風

mì bù tòu fēng

密不透风 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密不透风 trong tiếng Việt

kín kẽ; không thể xuyên qua

Tra từ liên quan