瞄准具瞄準具 miáo zhǔn jù 瞄准具 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 瞄准具 trong tiếng Việt thiết bị ngắmống ngắm (cho súng, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan