Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
净土宗
Jìng tǔ zōng

Phật giáo Tịnh Độ

Cụm từ
津沽
Jīn gū

một tên gọi khác của Thiên Tân 天津

Cụm từ
禁锢
jìn gù

giam giữ; tù đày; cấm đoán; xiềng xích; gông cùm

Cụm từ
筋骨
jīn gǔ

cơ và xương; thể chất; sức mạnh; dũng cảm

Cụm từ
近古
jìn gǔ

thời cận cổ (thường được coi là thời Tống, Nguyên, Minh và Thanh)

Cụm từ
金箍
jīn gū

vòng kim cô

Cụm từ
金瓜
jīn guā

bí ngô (Gymnopetalum chinense); một loại chùy có đầu bằng đồng thau giống quả bí ngô

Cụm từ
尽管
jǐn guǎn

mặc dù; tuy rằng; dù cho; bất chấp; không do dự; đừng ngại (hỏi, phàn nàn,...); (cứ làm đi) đừng do dự

Cụm từ
进关
jìn guān

hải quan nhập khẩu (thương mại quốc tế)

Cụm từ
金冠戴菊
jīn guān dài jú

chim tước mào vàng (Regulus regulus); chim vua mào vàng

Cụm từ
金冠地莺
jīn guān dì yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích bụng xám (Tesia olivea)

Cụm từ
金光党
jīn guāng dǎng

kẻ lừa đảo; kẻ lừa gạt

Cụm từ
近光灯
jìn guāng dēng

đèn chiếu gần (đèn pha)

Cụm từ
金光闪烁
jīn guāng shǎn shuò

lấp lánh

Cụm từ
金冠树八哥
jīn guān shù bā ge

(loài chim ở Trung Quốc) sáo mào vàng (Ampeliceps coronatus)

Cụm từ
金瓜石
Jīn guā shí

Jinguashi, thị trấn ở quận Ruifang, Tân Bắc, Đài Loan, nổi tiếng với các mỏ vàng và đồng lịch sử, từng được Nhật Bản sử dụng làm trại tù binh (1942-1945)

Cụm từ
金箍棒
jīn gū bàng

cây gậy vàng, vũ khí Tôn Ngộ Không sử dụng trong tiểu thuyết Tây du ký 西遊記|西游记[Xi1 you2 Ji4]

Cụm từ
矜贵
jīn guì

xuất thân cao quý; quý tộc; quý phái; tự phụ

Cụm từ
金匮
jīn guì

biến thể của 金櫃|金柜[jin1 gui4]

Cụm từ
金柜
jīn guì

két sắt; tủ an toàn; tủ sách kim loại

Cụm từ
金龟
jīn guī

con rùa; bọ hung

Cụm từ
金龟车
Jīn guī chē

(Đài Loan) Volkswagen Beetle

Cụm từ
金桂冠
Jīn Guì guān

Kim Kye-gwan (1943-), nhà ngoại giao Bắc Triều Tiên, Thứ trưởng Bộ Ngoại giao và trưởng đoàn đàm phán 2010-2019

Cụm từ
金匮石室
jīn guì shí shì

biến thể của 金櫃石室|金柜石室[jin1 gui4 shi2 shi4]

Cụm từ
金柜石室
jīn guì shí shì

nơi cất giữ an toàn cho vật phẩm quan trọng

Cụm từ
金龟婿
jīn guī xù

con rể giàu có; chồng giàu có

Cụm từ
金龟子
jīn guī zǐ

bọ hung

Cụm từ
巾帼
jīn guó

phụ nữ; mũ đội đầu của phụ nữ (cổ)

Cụm từ
禁果
jìn guǒ

trái cấm (đặc biệt là quan hệ tình dục trước hôn nhân)

Cụm từ
紧裹
jǐn guǒ

quấn chặt; quấn kỹ; buộc chặt; (quần áo) bó sát

Cụm từ