Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进关進關

jìn guān

进关 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进关 trong tiếng Việt

hải quan nhập khẩu (thương mại quốc tế)

Tra từ liên quan