Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紧裹緊裹

jǐn guǒ

紧裹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紧裹 trong tiếng Việt

quấn chặt; quấn kỹ; buộc chặt; (quần áo) bó sát

Tra từ liên quan