Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
泾县
Jīng Xiàn

huyện Kinh hoặc Jingxian, một huyện ở Xuancheng 宣城[Xuan1 cheng2], An Huy

Cụm từ
经线
jīng xiàn

sợi dọc; đường kinh tuyến; kinh tuyến (địa lý)

Cụm từ
警衔
jǐng xián

cấp bậc cảnh sát

Cụm từ
惊现
jīng xiàn

xuất hiện bất ngờ

Cụm từ
惊痫
jīng xián

bệnh động kinh

Cụm từ
惊羡
jīng xiàn

kinh ngạc trước

Cụm từ
惊险
jīng xiǎn

nguy hiểm; thót tim; căng thẳng; hồi hộp

Cụm từ
径向
jìng xiàng

hướng xuyên tâm

Cụm từ
景象
jǐng xiàng

cảnh tượng; quang cảnh (để chiêm ngưỡng)

Cụm từ
竞相
jìng xiāng

một cách cạnh tranh; háo hức; tranh đua

Cụm từ
迳向
jìng xiàng

hướng xuyên tâm

Cụm từ
镜像
jìng xiàng

hình ảnh gương

Cụm từ
颈项
jǐng xiàng

cổ

Cụm từ
镜像站点
jìng xiàng zhàn diǎn

gương (tin học)

Cụm từ
惊险片
jīng xiǎn piàn

phim ly kỳ (giật gân)

Cụm từ
净现值
jìng xiàn zhí

giá trị hiện tại ròng (NPV)

Cụm từ
经销
jīng xiāo

bán; bán theo hoa hồng; phân phối

Cụm từ
经销商
jīng xiāo shāng

đại lý; người bán; nhà phân phối; môi giới; trung gian; công ty nhượng quyền; cửa hàng bán lẻ

Cụm từ
警械
jǐng xiè

trang bị cảnh sát

Cụm từ
敬谢不敏
jìng xiè bù mǐn

xin thứ lỗi vì không thể đáp ứng; lịch sự từ chối

Cụm từ
精心
jīng xīn

hết sức cẩn thận; kỹ lưỡng; tỉ mỉ; chi tiết

Cụm từ
静心
jìng xīn

thiền định

Cụm từ
惊心
jīng xīn

kinh ngạc; sốc; sợ hãi

Cụm từ
井陉
Jǐng xíng

huyện Jingxing ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Cụm từ
经行
jīng xíng

thực hành thiền hành

Cụm từ
警醒
jǐng xǐng

tỉnh táo

Cụm từ
惊醒
jīng xǐng

thức dậy; bị đánh thức; tỉnh giấc vì điều gì đó; ngủ không sâu

Cụm từ
井陉矿
Jǐng xíng kuàng

quận Jingxingkuang của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc

Cụm từ
井陉矿区
Jǐng xíng kuàng Qū

quận Jingxingkuang của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc

Cụm từ
井陉县
Jǐng xíng xiàn

huyện Jingxing ở Shijiazhuang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Cụm từ