禁果 jìn guǒ 禁果 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 禁果 trong tiếng Việt trái cấm (đặc biệt là quan hệ tình dục trước hôn nhân) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan