Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禁果

jìn guǒ

禁果 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禁果 trong tiếng Việt

trái cấm (đặc biệt là quan hệ tình dục trước hôn nhân)

Tra từ liên quan