Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金瓜

jīn guā

金瓜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金瓜 trong tiếng Việt

bí ngô (Gymnopetalum chinense); một loại chùy có đầu bằng đồng thau giống quả bí ngô

Tra từ liên quan