金瓜
金瓜 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 金瓜 trong tiếng Việt
bí ngô (Gymnopetalum chinense); một loại chùy có đầu bằng đồng thau giống quả bí ngô
bí ngô (Gymnopetalum chinense); một loại chùy có đầu bằng đồng thau giống quả bí ngô