Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金龟婿金龜婿

jīn guī xù

金龟婿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金龟婿 trong tiếng Việt

con rể giàu có; chồng giàu có

Tra từ liên quan