金龟婿金龜婿 jīn guī xù 金龟婿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 金龟婿 trong tiếng Việt con rể giàu có; chồng giàu có 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan