Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
精神支柱
jīng shén zhī zhù

trụ cột tinh thần; chỗ dựa tinh thần

Cụm từ
精神状态
jīng shén zhuàng tài

trạng thái tinh thần; tình trạng tâm lý

Cụm từ
京师
jīng shī

kinh đô của một quốc gia (văn học)

Cụm từ
经世
jīng shì

trị quốc

Cụm từ
警示
jǐng shì

cảnh báo; cảnh giác; mang tính cảnh báo

Cụm từ
惊师动众
jīng shī dòng zhòng

kinh động mọi người; làm cho công chúng xôn xao

Cụm từ
惊世骇俗
jīng shì hài sú

gây chấn động toàn xã hội; xúc phạm cả xã hội

Cụm từ
警世通言
Jǐng shì Tōng yán

"Tỉnh Thế Thông Ngôn", tập truyện ngắn bạch thoại của Phùng Mộng Long 馮夢龍|冯梦龙[Feng2 Meng4 long2] xuất bản năm 1624

Cụm từ
净手
jìng shǒu

rửa tay; (nghĩa bóng) đi vệ sinh

Cụm từ
经受
jīng shòu

trải qua (khó khăn); chịu đựng; chống chịu

Cụm từ
经手
jīng shǒu

qua tay; xử lý; giải quyết

Cụm từ
经手人
jīng shǒu rén

người phụ trách; đại diện; môi giới

Cụm từ
净收入
jìng shōu rù

thu nhập ròng; lợi nhuận ròng

Cụm từ
经书
jīng shū

sách kinh điển trong Nho giáo; kinh điển; kinh sách

Cụm từ
净水
jìng shuǐ

nước sạch; nước đã lọc

Cụm từ
井水不犯河水
jǐng shuǐ bù fàn hé shuǐ

ai lo việc nấy

Cụm từ
净水器
jìng shuǐ qì

máy lọc nước

Cụm từ
经丝彩色显花
jīng sī cǎi sè xiǎn huā

gấm hoa; vải dệt có sợi ngang đơn nhưng sợi dọc màu sắc

Cụm từ
京斯敦
Jīng sī dūn

Kingstown, thủ đô của Saint Vincent và Grenadines; (Đài Loan) Kingston, thủ đô của Jamaica

Cụm từ
惊悚
jīng sǒng

kinh dị (phim); giật gân

Cụm từ
竞速
jìng sù

(thể thao) đua; cuộc đua

Cụm từ
精算
jīng suàn

thuộc về tính toán bảo hiểm

Cụm từ
精算师
jīng suàn shī

chuyên viên tính toán bảo hiểm

Cụm từ
竞速滑冰
jìng sù huá bīng

trượt băng tốc độ (Đài Loan)

Cụm từ
精髓
jīng suǐ

tinh hoa; cốt lõi; tinh tuý; bản chất

Cụm từ
精索
jīng suǒ

thừng tinh (giải phẫu)

Cụm từ
精索静脉曲张
jīng suǒ jìng mài qū zhāng

giãn tĩnh mạch thừng tinh (y học)

Cụm từ
景泰
Jǐng tài

huyện Jingtai ở Baiyin 白銀|白银[Bai2 yin2], Cam Túc; Hoàng đế Cảnh Thái, niên hiệu của Minh Đế thứ bảy Chu Kỳ Ngọc 朱祁鈺|朱祁钰[Zhu1 Qi2 yu4] (1428-1457), trị vì 1449-1457, miếu hiệu Đại…

Cụm từ
静态
jìng tài

tĩnh; lặng; yên tĩnh; bị động; (vật lý) tĩnh; trạng thái ổn định; (điện tử) tĩnh

Cụm từ
静态存储器
jìng tài cún chǔ qì

bộ nhớ tĩnh

Cụm từ