Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巾帼巾幗

jīn guó

巾帼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巾帼 trong tiếng Việt

  1. phụ nữ
  2. mũ đội đầu của phụ nữ (cổ)
Tra từ liên quan