Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金龟金龜

jīn guī

金龟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金龟 trong tiếng Việt

con rùa; bọ hung

Tra từ liên quan