矜贵 là gì?
矜贵 [jīn guì] có nghĩa là xuất thân cao quý; quý tộc; quý phái; tự phụ.
Nghĩa của từ 矜贵 trong tiếng Việt
- xuất thân cao quý
- quý tộc
- quý phái
- tự phụ
Cách đọc và ghi nhớ 矜贵
矜贵 được đọc là jīn guì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xuất thân cao quý; quý tộc; quý phái; tự phụ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .