Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
精简开支
jīng jiǎn kāi zhī

giảm chi tiêu; cắt giảm chi tiêu

Cụm từ
经济安全
jīng jì ān quán

an ninh kinh tế

Cụm từ
京郊
Jīng jiāo

vùng ngoại ô Bắc Kinh

Cụm từ
景教
Jǐng jiào

Kitô giáo Nestorian

Cụm từ
惊叫
jīng jiào

kêu la hoảng sợ

Cụm từ
京郊日报
Jīng jiāo Rì bào

Báo Beijing Suburbs Daily, hoạt động 1980-2018

Cụm từ
经济舱
jīng jì cāng

hạng phổ thông

Cụm từ
竞技场
jìng jì chǎng

đấu trường

Cụm từ
京畿道
Jīng jī dào

tỉnh Gyeonggi, Hàn Quốc, bao quanh Seoul và Incheon, thủ phủ là thành phố Suwon 水原市[Shui3 yuan2 shi4]

Cụm từ
竞技动物
jìng jì dòng wù

động vật được dùng trong các môn thể thao đẫm máu

Cụm từ
儆戒
jǐng jiè

cảnh báo; khuyên răn

Cụm từ
境界
jìng jiè

ranh giới; trạng thái; cảnh giới

Cụm từ
荆芥
jīng jiè

kinh giới, thảo dược dùng trong y học Trung Quốc

Cụm từ
警戒
jǐng jiè

cảnh báo; báo động; cảnh giác; đứng gác; lính gác

Cụm từ
警诫
jǐng jiè

cảnh báo; khuyên răn (biến thể của 警戒[jing3 jie4])

Cụm từ
警戒线
jǐng jiè xiàn

hàng rào cảnh sát; mức độ cảnh báo

Cụm từ
经济繁荣
jīng jì fán róng

sự thịnh vượng kinh tế

Cụm từ
经济发展
jīng jì fā zhǎn

phát triển kinh tế

Cụm từ
经济改革
jīng jì gǎi gé

cải cách kinh tế

Cụm từ
经济活动
jīng jì huó dòng

hoạt động kinh tế

Cụm từ
经济基础
jīng jì jī chǔ

cơ sở kinh tế

Cụm từ
经济界
jīng jì jiè

giới kinh tế

Cụm từ
经济困境
jīng jì kùn jìng

khó khăn kinh tế

Cụm từ
经济力量
jīng jì lì liang

sức mạnh kinh tế

Cụm từ
经济落后
jīng jì luò hòu

lạc hậu về kinh tế

Cụm từ
京津
Jīng Jīn

Bắc Kinh và Thiên Tân

Cụm từ
净尽
jìng jìn

loại bỏ; thanh lọc

Cụm từ
精进
jīng jìn

tiến lên mạnh mẽ; cống hiến cho sự tiến bộ

Cụm từ
经锦
jīng jǐn

gấm dệt; loại vải có sợi dọc nhiều màu nhưng sợi ngang một màu

Cụm từ
井井
jǐng jǐng

luôn ngăn nắp; có trật tự; có phương pháp

Cụm từ