Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
镜花
jìng huā

gương trang trí

Cụm từ
惊惶
jīng huáng

hoảng sợ

Cụm từ
惊慌
jīng huāng

hoảng hốt; bị kinh hoàng

Cụm từ
惊惶失措
jīng huáng shī cuò

xem 驚慌失措|惊慌失措[jing1 huang1 shi1 cuo4]

Cụm từ
京华时报
Jīng huá Shí bào

Báo Beijing Times

Cụm từ
镜花缘
Jìng huā Yuán

Jinghua Yuan hay Hoa trong gương, tiểu thuyết giả tưởng và uyên bác thời Thanh (đầu thế kỷ 19) của Lý Như Trinh 李汝珍[Li3 Ru3 zhen1]

Cụm từ
警徽
jǐng huī

huy hiệu cảnh sát

Cụm từ
精魂
jīng hún

tinh thần; linh hồn

Cụm từ
惊魂
jīng hún

trạng thái hoảng loạn; sợ hãi

Cụm từ
惊魂甫定
jīng hún fǔ dìng

vừa mới hoàn hồn sau cú sốc

Cụm từ
镜湖区
Jìng hú Qū

Jinghu, một quận của thành phố Vô Hồ 蕪湖市|芜湖市[Wu2hu2 Shi4], tỉnh An Huy

Cụm từ
京畿
jīng jī

thủ đô và khu vực xung quanh

Cụm từ
劲急
jìng jí

mạnh và nhanh chóng

Cụm từ
径迹
jìng jì

dấu vết; quỹ đạo; lộ trình; con đường; phương tiện; đường kính; trực tiếp

Cụm từ
竞技
jìng jì

thi đấu kỹ năng (ví dụ: thể thao); giải đấu điền kinh

Cụm từ
经济
jīng jì

kinh tế; thuộc về kinh tế

Cụm từ
经籍
jīng jí

kinh sách tôn giáo

Cụm từ
经纪
jīng jì

quản lý (một doanh nghiệp); người quản lý; môi giới

Cụm từ
荆棘
jīng jí

bụi gai và bụi rậm; cây có gai; tầng cây gai góc

Cụm từ
迳迹
jìng jì

đường đi

Cụm từ
静寂
jìng jì

yên tĩnh; im lặng

Cụm từ
惊急
jīng jí

sửng sốt và lo lắng

Cụm từ
惊悸
jīng jì

run sợ; tim đập thình thịch vì sợ hãi

Cụm từ
竞价
jìng jià

cạnh tranh giá; thầu (trong đấu giá); cạnh tranh về giá; đấu thầu với ai đó

Cụm từ
镜架
jìng jià

gọng kính; LT:副[fu4]; giá đỡ gương

Cụm từ
精减
jīng jiǎn

cắt giảm; giảm bớt; tinh giản

Cụm từ
精简
jīng jiǎn

đơn giản hóa; cắt giảm

Cụm từ
荆江
Jīng jiāng

đoạn sông Kinh Giang của sông Trường Giang 長江|长江, Hồ Nam

Cụm từ
靖江
Jìng jiāng

Jingjiang, thành phố cấp huyện ở Thái Châu 泰州[Tai4 zhou1], Giang Tô

Cụm từ
靖江市
Jìng jiāng shì

Jingjiang, thành phố cấp huyện ở Thái Châu 泰州[Tai4 zhou1], Giang Tô

Cụm từ