Kết quả tra từ “xuéxí”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谑戏: vui đùa và chế nhạo
血洗: thanh trừng đẫm máu; thảm sát
学习: học; tìm hiểu
雪鸮: (loài chim ở Trung Quốc) cú tuyết (Bubo scandiacus)
雪鞋: giày tuyết; LT:雙|双[shuang1]
雪蟹: cua tuyết (Chionoecetes opilio)
雪线: đường tuyết
血象: huyết đồ; hình ảnh máu dùng trong nghiên cứu y khoa
血腥玛丽: Bloody Mary
血腥: tanh mùi máu; đẫm máu (sự kiện)
血胸: máu trong khoang màng phổi
血细胞: tế bào máu
血性: dũng cảm; kiên cường; không khuất phục
血小板: tiểu cầu
血型: nhóm máu; loại máu
血吸虫病: bệnh sán máng
血吸虫: sán máng
学衔: học hàm; học vị
学习时报: Study Times, tạp chí của Trường Đảng Trung ương 中央黨校|中央党校[Zhong1 yang1 Dang3 xiao4]
学习强国: Xuexi Qiangguo, ứng dụng của Trung Quốc thiết kế để dạy Tư tưởng Tập Cận Bình, phát hành năm 2019
学习刻苦: học tập chăm chỉ; cần cù
学校: trường học; Lượng từ: 所[suo3]
高等学校: các trường đại học và cao đẳng
电子学系: khoa điện tử
医科学校: trường y
医学系: trường y
贫血性坏死: hoại tử thiếu máu
联想学习: học tập liên tưởng
私立学校: trường tư thục
发热伴血小板减少综合征: hội chứng sốt nặng kèm giảm tiểu cầu (SFTS)
现学现用: học đến đâu dùng đến đó (thành ngữ)
汉学系: viện Hán học; khoa Hán học
深度学习: học sâu (trí tuệ nhân tạo)
暑期学校: trường hè
普通高等学校招生全国统一考试: Kỳ thi Tuyển sinh Đại học Quốc gia (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Trung Quốc); thường viết tắt là 高考[gao1 kao3]
教学相长: khi bạn dạy ai đó, cả giáo viên và học sinh đều hưởng lợi
抓紧学习: tập trung học hành chăm chỉ
技术学校: trường trung học nghề; viết tắt cho 技校[ji4 xiao4]
技工学校: trường trung học nghề; viết tắt thành 技校[ji4 xiao4]
忠南大学校: Đại học Quốc gia Chungnam, Daejeon, Hàn Quốc
工读学校: trường cải tạo; trường giáo dưỡng
工业学校: trường kỹ thuật hoặc công nghiệp; Lượng từ: 個|个[ge4], 所[suo3]
专科学校: trường chuyên nghiệp; trường cao đẳng đào tạo chuyên môn; bách khoa
寄宿学校: trường nội trú
好好学习,天天向上: học hành chăm chỉ, mỗi ngày đều tiến bộ (thành ngữ)
失血性贫血: thiếu máu do mất máu
半日制学校: trường học nửa ngày (hoặc hai ca)
半岛国际学校: Trường Quốc tế Bán đảo
化学纤维: sợi tổng hợp; sợi hoá học
化学系: khoa hóa học
化学性质: tính chất hóa học
化学性: thuộc tính hóa học
化学信息素: chất bán hóa học
刻苦学习: học hành chăm chỉ; cần cù
切特豪斯学校: trường Charterhouse (Anh)
出血性登革热: sốt xuất huyết do virus Dengue (Dengue Hemorrhagic Fever, viết tắt là DHF)
出血性: xuất huyết
公立学校: trường công lập
光学显微镜: kính hiển vi quang học
亚达薛西: Artaxerxes