工业学校工業學校 gōng yè xué xiào 工业学校 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 工业学校 trong tiếng Việt trường kỹ thuật hoặc công nghiệp; Lượng từ: 個|个[ge4], 所[suo3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan