发热伴血小板减少综合征
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
发热伴血小板减少综合征
hội chứng sốt nặng kèm giảm tiểu cầu (SFTS)
Giản thể发热伴血小板减少综合征
Phồn thể發熱伴血小板減少綜合徵
Số chữ Hán11 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng