Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发热伴血小板减少综合征發熱伴血小板減少綜合徵

fā rè bàn xuè xiǎo bǎn jiǎn shǎo zōng hé zhēng

发热伴血小板减少综合征 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发热伴血小板减少综合征 trong tiếng Việt

hội chứng sốt nặng kèm giảm tiểu cầu (SFTS)

Tra từ liên quan