Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血性

xuè xìng

血性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血性 trong tiếng Việt

dũng cảm; kiên cường; không khuất phục

Tra từ liên quan